---
title: '"They haven''t broken yet." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "They haven't broken yet." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chưa có mưa
  mà.
lang: en
en: They haven't broken yet.
vi: Chưa có mưa mà.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 145428
---
## Câu tiếng Anh

**They haven't broken yet.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chưa có mưa mà.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| They haven't broken yet. | Chưa có mưa mà. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
