Câu tiếng Anh
They haven't burned it!
Nghĩa tiếng Việt
Ta không thấy ngôi nhà!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They haven't burned it! | Ta không thấy ngôi nhà! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
They haven't burned it!
Ta không thấy ngôi nhà!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They haven't burned it! | Ta không thấy ngôi nhà! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn