Câu tiếng Anh
They know me.
Nghĩa tiếng Việt
Họ quen tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They know me. | Họ quen tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
They know me.
Họ quen tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They know me. | Họ quen tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn