Câu tiếng Anh
They'll be no brawling.
Nghĩa tiếng Việt
Không được náo loạn!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They'll be no brawling. | Không được náo loạn! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
They'll be no brawling.
Không được náo loạn!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They'll be no brawling. | Không được náo loạn! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn