Câu tiếng Anh
They mock me
Nghĩa tiếng Việt
Họ chế nhạo và bảo rằng:
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They mock me | Họ chế nhạo và bảo rằng: |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
They mock me
Họ chế nhạo và bảo rằng:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They mock me | Họ chế nhạo và bảo rằng: |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn