Câu tiếng Anh
They're ahead.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ở phía trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They're ahead. | Chúng ở phía trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
They're ahead.
Chúng ở phía trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They're ahead. | Chúng ở phía trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn