---
title: '"They''re barricaded down there." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "They're barricaded down there." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Họ đã
  dựng chiến lũy ở đó, cả bốn người bọn họ.
lang: en
en: They're barricaded down there.
vi: 'Họ đã dựng chiến lũy ở đó, cả bốn người bọn họ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 140043
---
## Câu tiếng Anh

**They're barricaded down there.**

## Nghĩa tiếng Việt

Họ đã dựng chiến lũy ở đó, cả bốn người bọn họ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| They're barricaded down there. | Họ đã dựng chiến lũy ở đó, cả bốn người bọn họ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
