Câu tiếng Anh
They're engaged.
Nghĩa tiếng Việt
Họ đính hôn rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They're engaged. | Họ đính hôn rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
They're engaged.
Họ đính hôn rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They're engaged. | Họ đính hôn rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn