---
title: '"They''re excavating." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "They're excavating." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Họ đang khai
  quật.
lang: en
en: They're excavating.
vi: Họ đang khai quật.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 19213
---
## Câu tiếng Anh

**They're excavating.**

## Nghĩa tiếng Việt

Họ đang khai quật.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| They're excavating. | Họ đang khai quật. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
