Câu tiếng Anh
They're living.
Nghĩa tiếng Việt
Họ đang sống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They're living. | Họ đang sống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
They're living.
Họ đang sống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They're living. | Họ đang sống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn