Câu tiếng Anh
They're on foot.
Nghĩa tiếng Việt
Họ đi bộ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They're on foot. | Họ đi bộ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
They're on foot.
Họ đi bộ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They're on foot. | Họ đi bộ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn