Câu tiếng Anh
They're organized:
Nghĩa tiếng Việt
Họ được tổ chức :
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They're organized: | Họ được tổ chức : |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
They're organized:
Họ được tổ chức :
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They're organized: | Họ được tổ chức : |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn