Câu tiếng Anh
They're practically new.
Nghĩa tiếng Việt
Và nó cũng còn rất mới.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They're practically new. | Và nó cũng còn rất mới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
They're practically new.
Và nó cũng còn rất mới.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They're practically new. | Và nó cũng còn rất mới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn