Câu tiếng Anh
They're still counting them.
Nghĩa tiếng Việt
Họ vẫn đang đếm chúng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They're still counting them. | Họ vẫn đang đếm chúng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
They're still counting them.
Họ vẫn đang đếm chúng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They're still counting them. | Họ vẫn đang đếm chúng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn