Câu tiếng Anh
They're stuck.
Nghĩa tiếng Việt
Họ đang bị mắc kẹt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They're stuck. | Họ đang bị mắc kẹt. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
They're stuck.
Họ đang bị mắc kẹt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They're stuck. | Họ đang bị mắc kẹt. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn