Câu tiếng Anh
- They rode ahead.
Nghĩa tiếng Việt
- Họ đã đi trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - They rode ahead. | - Họ đã đi trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- They rode ahead.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - They rode ahead. | - Họ đã đi trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn