Câu tiếng Anh
They sent a diver down.
Nghĩa tiếng Việt
Họ đã gửi một người thợ lặn xuống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They sent a diver down. | Họ đã gửi một người thợ lặn xuống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
They sent a diver down.
Họ đã gửi một người thợ lặn xuống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They sent a diver down. | Họ đã gửi một người thợ lặn xuống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn