Câu tiếng Anh
They sparkle so.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã nhìn thấy chúng rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They sparkle so. | Tôi đã nhìn thấy chúng rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
They sparkle so.
Tôi đã nhìn thấy chúng rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They sparkle so. | Tôi đã nhìn thấy chúng rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn