Câu tiếng Anh
They've a sixth sense.
Nghĩa tiếng Việt
Họ có giác quan thứ sáu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They've a sixth sense. | Họ có giác quan thứ sáu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
They've a sixth sense.
Họ có giác quan thứ sáu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They've a sixth sense. | Họ có giác quan thứ sáu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn