---
title: >-
  "They've deafened your ears to everything life has to tell you." nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "They've deafened your ears to everything life has to tell you." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Những lời đó làm tai em không nghe được gì từ cuộc
lang: en
en: They've deafened your ears to everything life has to tell you.
vi: Những lời đó làm tai em không nghe được gì từ cuộc sống nữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 219448
---
## Câu tiếng Anh

**They've deafened your ears to everything life has to tell you.**

## Nghĩa tiếng Việt

Những lời đó làm tai em không nghe được gì từ cuộc sống nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| They've deafened your ears to everything life has to tell you. | Những lời đó làm tai em không nghe được gì từ cuộc sống nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
