Câu tiếng Anh
They've suspended decision.
Nghĩa tiếng Việt
Họ đã đình chỉ quyết định.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They've suspended decision. | Họ đã đình chỉ quyết định. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
They've suspended decision.
Họ đã đình chỉ quyết định.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They've suspended decision. | Họ đã đình chỉ quyết định. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn