---
title: '"They was on second guard." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "They was on second guard." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đêm qua họ
  gác phiên thứ hai.
lang: en
en: They was on second guard.
vi: Đêm qua họ gác phiên thứ hai.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 165157
---
## Câu tiếng Anh

**They was on second guard.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đêm qua họ gác phiên thứ hai.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| They was on second guard. | Đêm qua họ gác phiên thứ hai. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
