---
title: '"Things happened." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Things happened." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhiều chuyện đã xảy
  ra.
lang: en
en: Things happened.
vi: Nhiều chuyện đã xảy ra.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 46995
---
## Câu tiếng Anh

**Things happened.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhiều chuyện đã xảy ra.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Things happened. | Nhiều chuyện đã xảy ra. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
