Câu tiếng Anh
Things like that bode no good.
Nghĩa tiếng Việt
Những chuyện ám ảnh kiểu đó không có tốt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Things like that bode no good. | Những chuyện ám ảnh kiểu đó không có tốt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Things like that bode no good.
Những chuyện ám ảnh kiểu đó không có tốt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Things like that bode no good. | Những chuyện ám ảnh kiểu đó không có tốt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn