---
title: >-
  ""Third charge, robbery in the first while armed." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  ""Third charge, robbery in the first while armed." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: "Lần thứ ba bị cáo buộc cướp có vũ khí lần đầu.
lang: en
en: '"Third charge, robbery in the first while armed.'
vi: '"Lần thứ ba bị cáo buộc cướp có vũ khí lần đầu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 147973
---
## Câu tiếng Anh

**"Third charge, robbery in the first while armed.**

## Nghĩa tiếng Việt

"Lần thứ ba bị cáo buộc cướp có vũ khí lần đầu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| "Third charge, robbery in the first while armed. | "Lần thứ ba bị cáo buộc cướp có vũ khí lần đầu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
