Câu tiếng Anh
Third floor... fourth floor.
Nghĩa tiếng Việt
Tầng ba... tầng bốn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Third floor... fourth floor. | Tầng ba... tầng bốn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Third floor... fourth floor.
Tầng ba... tầng bốn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Third floor... fourth floor. | Tầng ba... tầng bốn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn