Câu tiếng Anh
Thirteen curtain calls.
Nghĩa tiếng Việt
13 cú mời diễn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thirteen curtain calls. | 13 cú mời diễn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Thirteen curtain calls.
13 cú mời diễn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thirteen curtain calls. | 13 cú mời diễn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn