Câu tiếng Anh
Thirty-five.
Nghĩa tiếng Việt
Ba mươi lăm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thirty-five. | Ba mươi lăm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Thirty-five.
Ba mươi lăm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thirty-five. | Ba mươi lăm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn