Câu tiếng Anh
- Thirty-five, thirty-six.
Nghĩa tiếng Việt
- 35, 36.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Thirty-five, thirty-six. | - 35, 36. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Thirty-five, thirty-six.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Thirty-five, thirty-six. | - 35, 36. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn