Câu tiếng Anh
Thirty-six, red.
Nghĩa tiếng Việt
Ba mươi sáu, đỏ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thirty-six, red. | Ba mươi sáu, đỏ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Thirty-six, red.
Ba mươi sáu, đỏ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thirty-six, red. | Ba mươi sáu, đỏ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn