Câu tiếng Anh
Thirty-two rupees.
Nghĩa tiếng Việt
Ba mươi hai rupee.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thirty-two rupees. | Ba mươi hai rupee. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Thirty-two rupees.
Ba mươi hai rupee.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thirty-two rupees. | Ba mươi hai rupee. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn