Câu tiếng Anh
This ain't a grocery store.
Nghĩa tiếng Việt
Chỗ này không phải tiệm tạp hóa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This ain't a grocery store. | Chỗ này không phải tiệm tạp hóa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This ain't a grocery store.
Chỗ này không phải tiệm tạp hóa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This ain't a grocery store. | Chỗ này không phải tiệm tạp hóa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn