---
title: '"This alligator hasn''t eaten in a week." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "This alligator hasn't eaten in a week." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Con cá sấu này chưa ăn cả tuần rồi.
lang: en
en: This alligator hasn't eaten in a week.
vi: Con cá sấu này chưa ăn cả tuần rồi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 54462
---
## Câu tiếng Anh

**This alligator hasn't eaten in a week.**

## Nghĩa tiếng Việt

Con cá sấu này chưa ăn cả tuần rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| This alligator hasn't eaten in a week. | Con cá sấu này chưa ăn cả tuần rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
