Câu tiếng Anh
This awful month.
Nghĩa tiếng Việt
Cái tháng khủng khiếp này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This awful month. | Cái tháng khủng khiếp này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This awful month.
Cái tháng khủng khiếp này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This awful month. | Cái tháng khủng khiếp này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn