Câu tiếng Anh
This beastly weather.
Nghĩa tiếng Việt
Cái thứ thời tiết khắc nghiệt này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This beastly weather. | Cái thứ thời tiết khắc nghiệt này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This beastly weather.
Cái thứ thời tiết khắc nghiệt này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This beastly weather. | Cái thứ thời tiết khắc nghiệt này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn