---
title: '"This broken vase cannot be repaired." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "This broken vase cannot be repaired." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.
lang: en
en: This broken vase cannot be repaired.
vi: Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.
tatoebaEn: 1346246
tatoebaVi: 8835033
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**This broken vase cannot be repaired.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| This broken vase cannot be repaired. | Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
