Câu tiếng Anh
This building has sprinklers.
Nghĩa tiếng Việt
Tòa nhà này có lắp đặt thiết bị phun nước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This building has sprinklers. | Tòa nhà này có lắp đặt thiết bị phun nước. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
This building has sprinklers.
Tòa nhà này có lắp đặt thiết bị phun nước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This building has sprinklers. | Tòa nhà này có lắp đặt thiết bị phun nước. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn