Câu tiếng Anh
This bum here is my shadow.
Nghĩa tiếng Việt
Tên ăn mày này là bạn đồng hành của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This bum here is my shadow. | Tên ăn mày này là bạn đồng hành của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This bum here is my shadow.
Tên ăn mày này là bạn đồng hành của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This bum here is my shadow. | Tên ăn mày này là bạn đồng hành của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn