Câu tiếng Anh
This cage.
Nghĩa tiếng Việt
Cái lồng này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This cage. | Cái lồng này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This cage.
Cái lồng này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This cage. | Cái lồng này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn