Câu tiếng Anh
This can also be heard.
Nghĩa tiếng Việt
Thế này còn nghe được.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This can also be heard. | Thế này còn nghe được. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This can also be heard.
Thế này còn nghe được.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This can also be heard. | Thế này còn nghe được. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn