Câu tiếng Anh
This car isn't new. It's old.
Nghĩa tiếng Việt
Chiếc ô tô này không mới. Nó cũ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This car isn't new. It's old. | Chiếc ô tô này không mới. Nó cũ. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
This car isn't new. It's old.
Chiếc ô tô này không mới. Nó cũ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This car isn't new. It's old. | Chiếc ô tô này không mới. Nó cũ. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn