---
title: >-
  "This coat of arms belonged to no common soldier." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "This coat of arms belonged to no common soldier." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Nhưng huy hiệu này đâu phải của một người lính.
lang: en
en: This coat of arms belonged to no common soldier.
vi: Nhưng huy hiệu này đâu phải của một người lính.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 273469
---
## Câu tiếng Anh

**This coat of arms belonged to no common soldier.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng huy hiệu này đâu phải của một người lính.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| This coat of arms belonged to no common soldier. | Nhưng huy hiệu này đâu phải của một người lính. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
