Câu tiếng Anh
This door, boy.
Nghĩa tiếng Việt
Cửa này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This door, boy. | Cửa này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This door, boy.
Cửa này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This door, boy. | Cửa này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn