---
title: '"This dress, the kitchen slave." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "This dress, the kitchen slave." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chiếc
  váy này, nô tì nhà bếp.
lang: en
en: 'This dress, the kitchen slave.'
vi: 'Chiếc váy này, nô tì nhà bếp.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 33356
---
## Câu tiếng Anh

**This dress, the kitchen slave.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chiếc váy này, nô tì nhà bếp.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| This dress, the kitchen slave. | Chiếc váy này, nô tì nhà bếp. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
