---
title: '"This fellow knows he''s being watched." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "This fellow knows he's being watched." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Gã này biết hắn đang bị theo dõi.
lang: en
en: This fellow knows he's being watched.
vi: Gã này biết hắn đang bị theo dõi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 292386
---
## Câu tiếng Anh

**This fellow knows he's being watched.**

## Nghĩa tiếng Việt

Gã này biết hắn đang bị theo dõi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| This fellow knows he's being watched. | Gã này biết hắn đang bị theo dõi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
