Câu tiếng Anh
This gentleman has a bad memory.
Nghĩa tiếng Việt
Quý ông đây có một trí nhớ tồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This gentleman has a bad memory. | Quý ông đây có một trí nhớ tồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This gentleman has a bad memory.
Quý ông đây có một trí nhớ tồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This gentleman has a bad memory. | Quý ông đây có một trí nhớ tồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn