---
title: '"- This has a familiar ring." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- This has a familiar ring." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Nó là
  một vòng quay quen thuộc.
lang: en
en: '- This has a familiar ring.'
vi: '- Nó là một vòng quay quen thuộc.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 121095
---
## Câu tiếng Anh

**- This has a familiar ring.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nó là một vòng quay quen thuộc.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - This has a familiar ring. | - Nó là một vòng quay quen thuộc. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
