Câu tiếng Anh
This has been a great shock.
Nghĩa tiếng Việt
Điều này thực sự gây sốc lớn cho nó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This has been a great shock. | Điều này thực sự gây sốc lớn cho nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This has been a great shock.
Điều này thực sự gây sốc lớn cho nó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This has been a great shock. | Điều này thực sự gây sốc lớn cho nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn