Câu tiếng Anh
This has been my...
Nghĩa tiếng Việt
Đây là lần đầu...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This has been my... | Đây là lần đầu... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This has been my...
Đây là lần đầu...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This has been my... | Đây là lần đầu... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn