Câu tiếng Anh
This here's the ignition key.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là chìa khóa đánh lửa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This here's the ignition key. | Đây là chìa khóa đánh lửa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This here's the ignition key.
Đây là chìa khóa đánh lửa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This here's the ignition key. | Đây là chìa khóa đánh lửa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn